oral personality
Danh từ (Tâm lý học phân tâm): - Nhân cách miệng: Một kiểu nhân cách đặc trưng bởi sự lạc quan hào phóng hoặc tính ích kỷ hung hăng và tham vọng; được hình thành từ thời thơ ấu do sự cố định trong giai đoạn phát triển miệng (oral stage). Đây là khái niệm do Sigmund Freud đưa ra, chỉ những người có xu hướng hành vi liên quan đến miệng như ăn uống, nói chuyện, hoặc hút thuốc như một cách để đối phó với căng thẳng.
- (Nhà trị liệu chẩn đoán anh ta có nhân cách miệng do thói quen ăn uống và nói chuyện quá mức.)
- (Những người có nhân cách miệng thường thể hiện sự hào phóng cực đoan hoặc ích kỷ cực đoan.)
"Oral fixation": Sự cố định miệng, thường dùng để mô tả hành vi như mút ngón tay, cắn móng tay, hoặc nghiện hút thuốc ở người lớn, liên quan đến nhân cách miệng.
- His constant gum chewing is a sign of oral fixation. (Việc nhai kẹo cao su liên tục của anh ấy là dấu hiệu của sự cố định miệng.)
"Oral stage": Giai đoạn miệng, giai đoạn đầu tiên trong thuyết phát triển tâm lý của Freud (từ sơ sinh đến 18 tháng tuổi), nơi niềm vui tập trung vào miệng.
- If a child is weaned too early, it may lead to an oral personality. (Nếu trẻ cai sữa quá sớm, có thể dẫn đến nhân cách miệng.)
- Oral (tính từ): thuộc về miệng, liên quan đến miệng.
- Oral habits like thumb-sucking are common in infants. (Các thói quen miệng như mút ngón tay cái là phổ biến ở trẻ sơ sinh.)
- Orality (danh từ): tính chất miệng, sự liên quan đến miệng.
- The concept of orality is central to Freud's theory. (Khái niệm về tính chất miệng là trung tâm trong lý thuyết của Freud.)
- Fixation at the oral stage: sự cố định ở giai đoạn miệng.
- Oral character: nhân cách miệng (thuật ngữ thay thế tương đương).
- To have an oral personality: có nhân cách miệng.
- She has an oral personality, always eating or talking. (Cô ấy có nhân cách miệng, luôn ăn hoặc nói.)
- To be stuck in the oral stage: bị mắc kẹt ở giai đoạn miệng (nghĩa bóng, chỉ người có hành vi trẻ con liên quan đến miệng).
- He's still stuck in the oral stage, biting his nails whenever stressed. (Anh ta vẫn bị mắc kẹt ở giai đoạn miệng, cắn móng tay bất cứ khi nào căng thẳng.)